Khoảng Cách Giữa Hai Van Trên Cùng Một Tuyến Ống Bao Nhiêu Là Hợp Lý?

0988 814 153 -

songxanh468@gmail.com

15 đường 179, Phường Tăng Nhơn Phú, TP. Hồ Chí Minh

Khoảng Cách Giữa Hai Van Trên Cùng Một Tuyến Ống Bao Nhiêu Là Hợp Lý?
Ngày đăng: 28/09/2026 09:56 AM

Trong thi công đường ống cấp nước, đặc biệt là đường ống PCCC, việc bố trí hai van liên tiếp trên cùng một tuyến ống thường bị xem là vấn đề đơn giản. Tuy nhiên, nếu hai van đặt quá sát nhau, có thể phát sinh nhiều bất tiện khi vận hành, tháo lắp, bảo trì hoặc thay thế. Ngược lại, bố trí khoảng cách quá lớn lại làm tăng chiều dài đường ống, chiếm không gian và đôi khi gây khó khăn cho việc bố trí hệ thống.

Vậy khoảng cách giữa hai van trên cùng một tuyến ống bao nhiêu là hợp lý?

Câu trả lời quan trọng nhất là: không có một khoảng cách cố định áp dụng chung cho mọi loại van và mọi tuyến ống. Khoảng cách cần được xác định dựa trên loại van, kích thước van, bộ phận vận hành, các phụ kiện xung quanh và đặc biệt là không gian cần thiết để vận hành, tháo lắp và bảo trì.

Các tài liệu kỹ thuật của ShinYi, AVK, Hawle, Watts cũng cho thấy cách tiếp cận này: không đơn giản lấy một con số cố định rồi áp dụng cho tất cả trường hợp.

1. KHOẢNG CÁCH GIỮA HAI VAN KHÔNG CHỈ TÍNH THEO CHIỀU DÀI THÂN VAN

Khi nhìn trên bản vẽ, nhiều trường hợp chỉ quan tâm đến khoảng cách giữa hai mặt bích hoặc chiều dài đoạn ống nằm giữa hai van. Nhưng khi thi công thực tế, phần chiếm không gian của van không chỉ là thân van.

Ví dụ, một cụm có thể gồm: Van bướm → đoạn ống → van một chiều hoặc: Van bướm → van cổng → van bướm tín hiệu. Ngoài chiều dài thân van còn có tay gạt, hộp số, bộ truyền động, công tắc giám sát, tay quay hoặc cơ cấu điều khiển.

Vì vậy, nếu hai van được đặt sát nhau chỉ vì “đủ chiều dài để nối ống”, đến lúc vận hành có thể xảy ra tình trạng tay gạt của van này vướng vào hộp số của van kia, không đủ khoảng trống để thao tác hoặc không thể tháo một van mà không ảnh hưởng đến van bên cạnh.

Khoảng cách hợp lý phải được xác định từ kích thước thực tế của cả cụm van, không chỉ từ DN của đường ống.

2. THEO SHINYI: CẦN XEM XÉT KÍCH THƯỚC THỰC TẾ CỦA TỪNG LOẠI VAN

Theo thông tin sản phẩm của ShinYi, dòng van bướm tay gạt WBLS được sản xuất từ DN50 đến DN150, sử dụng cho hệ thống nước và có các cấp áp suất PN10, PN16, PN25 tùy cấu hình.

Điều đáng lưu ý là kích thước van thay đổi theo DN. Vì vậy, khi bố trí hai van trên cùng một tuyến ống, bản vẽ thi công cần sử dụng kích thước thực tế của đúng model và DN đang sử dụng, thay vì lấy một khoảng cách chung cho toàn bộ hệ thống.

Đối với những hệ thống sử dụng van bướm có hộp số hoặc van điều khiển bằng động cơ, không gian phía trên và xung quanh van càng cần được kiểm tra kỹ. ShinYi hiện cũng có các dòng van bướm điều khiển bằng động cơ với dải kích thước đến DN600, cho thấy cấu hình bộ truyền động có thể thay đổi đáng kể theo kích thước van.

Do đó, khi triển khai bản vẽ shop drawing, cần kiểm tra ít nhất ba kích thước:

  • Chiều dài thân van.
  • Chiều cao và phần nhô của bộ phận vận hành.
  • Khoảng không gian cần thiết để thao tác và tháo van.

Đây là cơ sở quan trọng để xác định khoảng cách giữa hai van.

3. KHÔNG NÊN LẤY 300 MM, 500 MM HAY 1.000 MM LÀM QUY TẮC CHUNG

Một lỗi khá phổ biến khi thi công là hỏi: “Hai van phải cách nhau bao nhiêu?”

Sau đó đưa ra một con số cố định như 300 mm, 500 mm hoặc 1 m và áp dụng cho tất cả trường hợp.Cách làm này không thực sự phù hợp về mặt kỹ thuật. Một cặp van DN50 vận hành bằng tay có thể có yêu cầu không gian hoàn toàn khác với hai van DN300 có hộp số hoặc bộ truyền động điện. Ngay cả khi hai van có cùng DN, cấu hình lắp đặt cũng có thể khác nhau.

Ví dụ: Van bướm tay gạt + van bướm tay gạt sẽ khác với Van bướm hộp số + van một chiều và lại khác Van bướm tín hiệu + van bướm điều khiển điện.

Vì vậy, con số khoảng cách chỉ có ý nghĩa khi đặt trong đúng cấu hình van và đúng điều kiện lắp đặt.

4. TIÊU CHÍ QUAN TRỌNG NHẤT: ĐỦ KHÔNG GIAN ĐỂ VẬN HÀNH VÀ BẢO TRÌ

Theo hướng dẫn lắp đặt của Hawle, vị trí lắp van phải có đủ không gian để thực hiện việc vận hành, bảo trì, tháo dỡ và vệ sinh van. Hawle cũng yêu cầu đường ống phải được căn chỉnh phù hợp, mặt bích song song và hạn chế lực tác động không cần thiết lên thân van. Điều này rất quan trọng khi bố trí hai van liên tiếp.

Giả sử hai van được đặt cách nhau rất ngắn. Khi hệ thống hoạt động bình thường, cụm van vẫn có thể vận hành. Nhưng khi một van cần tháo ra để bảo trì, khoảng trống giữa hai van có thể không đủ để đưa van ra khỏi đường ống. Khi đó, việc sửa chữa có thể phải tháo thêm các bộ phận khác trong cụm.

Một bố trí tốt không chỉ đảm bảo: Lắp được van mà còn phải đảm bảo: Tháo được van khi cần sửa chữa. Đây là điểm thường bị bỏ qua khi chỉ kiểm tra kích thước trên bản vẽ.

5. VAN BƯỚM CẦN ĐẶC BIỆT CHÚ Ý KHOẢNG KHÔNG GIAN CỦA ĐĨA VAN

Với van bướm, cần kiểm tra thêm phần đĩa van khi mở.

Theo hướng dẫn lắp đặt của AVK, đĩa van có thể nhô ra ngoài chiều dài tổng thể của van. Vì vậy, phải đảm bảo đủ không gian giữa đĩa van và các thiết bị hoặc cấu kiện khác trên tuyến ống. AVK cũng yêu cầu hạn chế ứng suất đường ống và không sử dụng bulông để kéo các mặt bích của đường ống về phía van khi lắp đặt. Điều này có nghĩa là hai van bướm không nên được bố trí quá sát chỉ dựa trên chiều dài thân van.

Ví dụ với cụm: Van bướm → đoạn ống ngắn → van bướm cần kiểm tra trạng thái đĩa khi mở hoàn toàn. Nếu khoảng cách không đủ, đĩa của van phía trước có thể ảnh hưởng đến không gian làm việc của van phía sau hoặc các chi tiết bên trong cụm đường ống. Đặc biệt với các đường ống có DN lớn, vấn đề này càng cần được kiểm tra trực tiếp trên bản vẽ và catalogue của nhà sản xuất.

6. KHOẢNG CÁCH VỚI CO, TÊ QUAN TRỌNG KHÔNG KÉM KHOẢNG CÁCH GIỮA HAI VAN

Một điểm cần phân biệt rõ là: Khoảng cách giữa hai van khác với khoảng cách từ van đến co, tê hoặc phụ kiện đường ống. Các hãng sản xuất có thể đưa ra yêu cầu riêng cho vị trí van so với phụ kiện nhằm hạn chế ảnh hưởng của dòng chảy.

Theo hướng dẫn lắp đặt van bướm của Watts, việc đặt van quá gần các vị trí nối nhánh có thể đưa van vào vùng dòng chảy rối. Tài liệu này đưa ra các khoảng cách đoạn ống thẳng khác nhau tùy cấu hình, trong đó có trường hợp yêu cầu lớn hơn 3 lần đường kính ống (3D) và có trường hợp 1D. Điểm cần lưu ý là 3D hoặc 1D trong tài liệu Watts không phải quy định chung cho khoảng cách giữa hai van. Đây là yêu cầu liên quan đến vị trí van so với co, tê hoặc cấu hình đường ống cụ thể của tài liệu đó.

Tương tự, theo hướng dẫn của Hawle đối với một dòng van bướm lệch tâm cụ thể, van nên được bố trí trên đoạn ống thẳng, cách phụ kiện phía trước và phía sau tối thiểu 3D, trong đó D là đường kính danh nghĩa của van.

Vì vậy khi gặp yêu cầu “3D”, cần xác định rõ: 3D tính giữa van với phụ kiện nào, áp dụng cho model nào và theo tài liệu nào. Không nên biến một yêu cầu của một model thành quy tắc chung cho tất cả các loại van.

>> CÓ NÊN LẮP VAN QUÁ GẦN CO, TÊ HOẶC CÚT ĐƯỜNG ỐNG KHÔNG?

7. TCVN 7336:2021 CÓ QUY ĐỊNH KHOẢNG CÁCH GIỮA HAI VAN KHÔNG?

Đối với hệ thống chữa cháy tự động bằng nước, đây là vấn đề thường được hỏi khi thi công PCCC.

TCVN 7336:2021 – Phòng cháy và chữa cháy – Hệ thống chữa cháy tự động bằng nước, bọt – Yêu cầu thiết kế và lắp đặt, tại Mục 5.5.3, quy định đường ống cấp của mạng vòng phải được chia thành các phần để phục vụ sửa chữa bằng van khóa; số lượng bộ điều khiển trong một phần không quá ba.

Tuy nhiên, điều khoản này không đưa ra một con số cố định về khoảng cách giữa hai van liên tiếp trên cùng một tuyến ống.

TCVN 7336:2021 cũng có các yêu cầu khác liên quan đến bố trí đường ống. Chẳng hạn, Mục 5.5.18 quy định khoảng cách giữa đường ống và tường nhà không nhỏ hơn 2 cm; Mục 5.5.19 yêu cầu đường ống được gắn trực tiếp vào kết cấu công trình bằng thiết bị giữ; Mục 5.5.21 quy định khoảng cách đai giữ đối với đường ống DN ≤50 không quá 4 m và đối với DN >50 có thể tăng đến 6 m.

Các con số trên là yêu cầu đối với đường ống và hệ thống giá đỡ, không phải khoảng cách giữa hai van.

Do đó, không nên lấy quy định về khoảng cách đai giữ 4 m hoặc 6 m để suy ra khoảng cách giữa hai van.

8. HAI VAN ĐẶT GẦN NHAU CẦN KIỂM TRA NHỮNG GÌ?

Khi bố trí hai van trên cùng một tuyến ống, có thể kiểm tra theo trình tự sau.

1. Kiểm tra loại van: Xác định đó là van bướm, van cổng, van một chiều, van giảm áp, van báo động hay loại van khác. Mỗi loại có hình dạng và cơ cấu vận hành khác nhau.

2. Kiểm tra DN và kích thước thực tế: Không chỉ nhìn DN trên bản vẽ mà cần lấy kích thước từ catalogue hoặc tài liệu kỹ thuật của đúng model.

3. Kiểm tra bộ phận vận hành

Đặc biệt chú ý:

  • Tay gạt.
  • Tay quay.
  • Hộp số.
  • Bộ truyền động điện.
  • Công tắc giám sát.
  • Các đầu kết nối phụ trợ.

4. Kiểm tra khoảng không gian thao tác: Người vận hành phải có đủ không gian để đóng, mở hoặc kiểm tra van.

5. Kiểm tra khả năng tháo van: Cần hình dung tình huống một van phải tháo ra để thay thế. Nếu khoảng cách giữa hai van quá nhỏ khiến không thể rút van hoặc tháo bộ phận liên quan, bố trí đó cần được xem xét lại.

6. Kiểm tra các phụ kiện xung quanh: Không chỉ kiểm tra van thứ nhất và van thứ hai mà phải xem cả: co – tê – côn – van – van một chiều – lọc – đồng hồ áp suất – thiết bị đo – giá đỡ. Một cụm van có thể đủ khoảng cách giữa hai van nhưng lại quá sát một co hoặc tê.

9. KHOẢNG CÁCH HỢP LÝ NÊN ĐƯỢC XÁC ĐỊNH THEO THỨ TỰ NÀO?

Trong thực tế thiết kế và thi công, có thể áp dụng trình tự:

Quy chuẩn/tiêu chuẩn áp dụng → thiết kế được phê duyệt → loại và model van → catalogue nhà sản xuất → yêu cầu đoạn ống thẳng → không gian vận hành → không gian bảo trì, tháo lắp → điều kiện thực tế tại công trường.

Cách này an toàn hơn nhiều so với việc đặt ra một khoảng cách cố định cho toàn bộ hệ thống.

Ví dụ với một cụm van bướm ShinYi, trước tiên xác định đúng model và DN. Sau đó lấy kích thước thực tế từ tài liệu ShinYi. Tiếp theo kiểm tra bộ phận vận hành và các thiết bị nằm xung quanh. Nếu phía trước hoặc phía sau có co, tê thì kiểm tra thêm yêu cầu của tài liệu kỹ thuật của nhà sản xuất đối với đoạn ống thẳng.

Khoảng cách cuối cùng giữa hai van chính là khoảng cách đáp ứng được toàn bộ các điều kiện trên, chứ không phải một con số được chọn độc lập.

10. BAO NHIÊU LÀ HỢP LÝ?

Không có một con số 300 mm, 500 mm hay 1.000 mm có thể áp dụng cho mọi trường hợp. Khoảng cách giữa hai van trên cùng một tuyến ống được xem là hợp lý khi đồng thời đảm bảo:

  • Hai van lắp đặt đúng yêu cầu kỹ thuật.
  • Không gây cản trở cơ cấu vận hành.
  • Không ảnh hưởng đến trạng thái mở/đóng của van.
  • Không gây xung đột với co, tê, côn hoặc thiết bị khác.
  • Có đủ không gian để kiểm tra và thao tác.
  • Có thể tháo từng van khi bảo trì hoặc thay thế.
  • Đường ống được căn chỉnh và đỡ đúng yêu cầu.
  • Tuân thủ tài liệu kỹ thuật của đúng nhà sản xuất và model van.

Theo ShinYi, kích thước van thay đổi theo DN và từng dòng sản phẩm, vì vậy cần sử dụng kích thước thực tế của model khi bố trí cụm van.

Theo AVK, cần đảm bảo đủ không gian giữa đĩa van và các thiết bị khác trên tuyến ống.

Theo Hawle, vị trí lắp đặt phải đủ không gian cho vận hành, bảo trì và tháo dỡ; một số dòng van còn có yêu cầu cụ thể về đoạn ống thẳng so với phụ kiện.

Theo Watts, khoảng cách giữa van và các vị trí co, tê có thể thay đổi theo cấu hình lắp đặt, trong đó tài liệu có các trường hợp yêu cầu 1D hoặc 3D.

Vì vậy, khi thi công cụm hai van trên cùng tuyến ống, cách xác định phù hợp nhất là đo theo kích thước thực tế của van, kiểm tra cơ cấu vận hành và không gian tháo lắp, sau đó đối chiếu với tài liệu kỹ thuật của nhà sản xuất và yêu cầu của thiết kế được phê duyệt. Đây mới là cơ sở để xác định khoảng cách phù hợp cho từng hệ thống.
------------
Nếu bạn đang cần mua các loại van cho hệ thống công trình PCCC, hệ thống cấp nước hoặc hệ thống bơm, hãy gửi danh sách kích thước và số lượng cần dùng đến Sông Xanh để được kiểm tra giá, hàng tồn kho và thời gian giao hàng trước khi đặt hàng.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU SÔNG XANH

Chuyên cung cấp: Van cấp nước ShinYi, Máy bơm Windy, Vật tư PCCC, bình chữa cháy, đầu phun, lăng vòi phun và các thiết bị phục vụ công trình.

  • Hotline: 0988 814 153 
  • Email: info@songxanhvietnam.com 
  • Địa chỉ: 15 đường 179, Phường Tăng Nhơn Phú, TP. Hồ Chí Minh 

​​​​​​>> BẢNG GIÁ VAN CỔNG TY CHÌM

>> BẢNG GIÁ VAN CỔNG TY NỔI

>> BẢNG GIÁ VAN BƯỚM

>> BẢNG GIÁ VAN PHAO

>> BẢNG GIÁ VAN MỘT CHIỀU 

>> BẢNG GIÁ VAN GIẢM ÁP

>> BẢNG GIÁ VAN Y LỌC

>> BẢNG GIÁ VAN XẢ TRÀN

>> BẢNG GIÁ VAN TOÀN

>> BẢNG GIÁ VAN BÁO ĐỘNG

Zalo
Hotline
Hỗ trợ Hỗ trợ
Ms.Hường
Điện thoại: 0988 814 153
Email: songxanh468@gmail.com
Ms.Thanh
Điện thoại: 0971 037 040
Email: songxanh468@gmail.com
Tài liệu kỹ thuật
Gọi ngay cho chúng tôi: 0988 814 153