0988 814 153 -
songxanh468@gmail.com
15 đường 179, Phường Tăng Nhơn Phú, TP. Hồ Chí Minh
Van an toàn H500 Shinyi
Van an toàn H500 ShinYi là thiết bị bảo vệ áp lực chuyên dùng trong hệ thống đường ống nước, hệ thống cấp thoát nước, phòng bơm kỹ thuật và hệ thống PCCC. Sản phẩm có chức năng tự động xả áp khi áp suất trong đường ống vượt quá mức cài đặt, giúp hạn chế tình trạng quá áp, rung giật, rò rỉ hoặc hư hỏng thiết bị trong quá trình vận hành.
Van an toàn ShinYi H500 hoạt động dựa trên nguyên lý điều khiển bằng pilot, cho khả năng phản ứng nhạy và ổn định khi áp suất hệ thống thay đổi. Khi áp lực tăng vượt ngưỡng cho phép, van sẽ tự động mở để xả bớt nước hoặc áp lực dư ra khỏi hệ thống. Khi áp suất trở về mức an toàn, van sẽ đóng lại, giúp duy trì trạng thái làm việc ổn định cho đường ống và các thiết bị liên quan.
Sản phẩm thường được lắp đặt tại các vị trí quan trọng như sau máy bơm, trên tuyến ống chính, cụm van điều khiển hoặc các khu vực có nguy cơ tăng áp đột ngột. Việc sử dụng van an toàn H500 giúp bảo vệ máy bơm, đường ống, mặt bích, đồng hồ áp, van công nghiệp và các thiết bị đầu cuối khỏi ảnh hưởng của áp suất vượt mức. Đồng thời, van còn góp phần hạn chế hiện tượng búa nước trong hệ thống, đặc biệt ở các công trình có áp lực vận hành cao.
Van an toàn H500 ShinYi được chế tạo với thân gang cầu bền chắc, bên ngoài phủ sơn epoxy giúp tăng khả năng chống ăn mòn, hạn chế gỉ sét và phù hợp với môi trường làm việc trong các công trình dân dụng, công nghiệp và hệ thống PCCC. Sản phẩm vận hành tự động, dễ kiểm tra, dễ bảo trì và phù hợp cho các hệ thống yêu cầu độ an toàn cao.
THÔNG SỐ KỸ THUẬT:
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Mã sản phẩm | H500 |
| Tên sản phẩm | Van xả áp / Van an toàn – Pressure Relief / Safety Valve |
| Kích thước | DN50 – DN600 |
| Kiểu van | Van điều khiển thủy lực bằng Pilot |
| Kiểu kết nối | Mặt bích (Flanged) |
| Tiêu chuẩn thiết kế | BS EN 1074-5; BS 5163-2 |
| Tiêu chuẩn Face-to-Face | BS EN 558-1, Table 1 Series 1; ISO 5752, Table 1 Series 1 |
| Tiêu chuẩn mặt bích | BS 4504 / DIN 2632 / DIN 2633 |
| Cấp áp lực | PN10, PN16, PN25 |
| Tiêu chuẩn JIS | JIS B2220: 10K, 16K, 20K |
| Tiêu chuẩn ANSI/ASME | ASME B16.42: 150LB |
| Nhiệt độ làm việc | -10°C ~ 80°C |
| Môi chất | Nước / Water systems |
| Sơn phủ | Epoxy Resin Powder |
| Tiêu chuẩn sơn | JIS K 5551:2002 / TCVN 9014:2011 |
| Màu sắc | Xanh / Đỏ |
| Độ dày sơn | 250 – 300 μm |